沥青岩

lì qīng yánlịch thanh nham

Hán Việt: lịch thanh nham · Pinyin: lì qīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nham thạch bitum
  • Biên soạn pitchstone

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi asphaltite

Eng

  • JMdict asphalt rock
  • JMdict asphalt stone
  • JMdict bituminous rock
  • JMdict rock asphalt
  • Cihui 瀝青岩 ìqīngyán n. pitchstone
  • Tần suất từ n. pitchstone

Đức

  • Handedict Asphaltgestein (S, Geol)

ja

  • JMdict 瀝青岩(れきせいがん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沥青化 · 沥青 · 沥青油矿 · 沥青铀矿 · 沥青石灰石 · 沥青质原料 · 沥青毡 · 沥青漆