瀝青岩

lì qīng yán lịch thanh nham

Hán Việt: lịch thanh nham · Pinyin: lì qīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瀝青岩 ìqīngyán n. pitchstone

ja

  • JMdict asphalt rock|asphalt stone|bituminous rock|rock asphalt