沥青毡

lì qīng zhānlịch thanh chiên

Hán Việt: lịch thanh chiên · Pinyin: lì qīng zhān

Tổng quan

Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 氈 (chiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm bitum

Đức

  • Handedict Asphaltmatte (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沥青化 · 沥青 · 沥青油矿 · 沥青铀矿 · 沥青石灰石 · 沥青质原料 · 沥青岩 · 沥青漆