瀝青礦 lịch thanh quáng Hán Việt: lịch thanh quáng Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 礦 (quáng)Hán Việtlịch thanh quángCấu tạo瀝 + 青 + 礦 · lịch + thanh + quáng nghĩa thành phần: lịch + thanh + quáng Nghĩa EngCihui 瀝青礦 ìqīngkuàng n. <min.> pitchblende M:⁴zuò