瀝青砂肺氈
lịch thanh sa phế chiên
Hán Việt: lịch thanh sa phế chiên · Pinyin: lì qīng shā fèi zhān
Tổng quan
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 砂 (sa) + 肺 (phế) + 氈 (chiên)
Hán Việt: lịch thanh sa phế chiên · Pinyin: lì qīng shā fèi zhān
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 砂 (sa) + 肺 (phế) + 氈 (chiên)