瀝青紙 lì qīng zhǐ · lịch thanh chỉ Hán Việt: lịch thanh chỉ · Pinyin: lì qīng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 紙 (chỉ)Pinyinlì qīng zhǐHán Việtlịch thanh chỉCấu tạo瀝 + 青 + 紙 · lịch + thanh + chỉ nghĩa thành phần: lịch + thanh + chỉ