瀝青路 lịch thanh lộ Hán Việt: lịch thanh lộ Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 路 (lộ)Hán Việtlịch thanh lộCấu tạo瀝 + 青 + 路 · lịch + thanh + lộ nghĩa thành phần: lịch + thanh + lộ Nghĩa EngCihui 瀝青路 ìqīnglù n. bituminous/asphalt road M:¹tiáo