淪入風塵 luân nhập phong trần Hán Việt: luân nhập phong trần Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 入 (nhập) + 風 (phong) + 塵 (trần)Hán Việtluân nhập phong trầnCấu tạo淪 + 入 + 風 + 塵 · luân + nhập + phong + trần nghĩa thành phần: luân + nhập + phong + trần Nghĩa EngCihui 淪入風塵 únrùfēngchén f.e. fall into a disreputable profession (of women)