滄桑之變 cāng sāng zhī biàn · thương tang chi biến Hán Việt: thương tang chi biến · Pinyin: cāng sāng zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 滄 (thương) + 桑 (tang) + 之 (chi) + 變 (biến)Pinyincāng sāng zhī biànHán Việtthương tang chi biếnCấu tạo滄 + 桑 + 之 + 變 · thương + tang + chi + biến nghĩa thành phần: thương + tang + chi + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沧海变桑田的变化。比喻世事变化巨大。