沧浪叟 thương lãng tẩu Hán Việt: thương lãng tẩu Tổng quan Cấu tạo: 沧 (thương) + 浪 (lãng) + 叟 (tẩu)Hán Việtthương lãng tẩuCấu tạo沧 + 浪 + 叟 · thương + lãng + tẩu nghĩa thành phần: thương + lãng + tẩu