滄浪老人 cāng láng lǎo rén · thương lãng lão nhân Hán Việt: thương lãng lão nhân · Pinyin: cāng láng lǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 滄 (thương) + 浪 (lãng) + 老 (lão) + 人 (nhân)Pinyincāng láng lǎo rénHán Việtthương lãng lão nhânCấu tạo滄 + 浪 + 老 + 人 · thương + lãng + lão + nhân nghĩa thành phần: thương + lãng + lão + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐者、渔父。