滄海遺珠

cāng hǎi yí zhū thương hải di châu

Hán Việt: thương hải di châu · Pinyin: cāng hǎi yí zhū

Tổng quan

tài năng chưa được khám phá (thành ngữ)

Cấu tạo: (thương) + (hải) + (di) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài năng chưa được khám phá (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大海里的珍珠被采珠人所遗漏。比喻埋没人才或被埋没的人才。

Eng

  • CC-CEDICT undiscovered talent (idiom)
  • Cihui 滄海遺珠 ānghǎiyízhū f.e. undiscovered talent