沮丧地 tự tang địa Hán Việt: tự tang địa Tổng quan xem dejected nản lòng, thất vọng, chán nản; thất vọng Cấu tạo: 沮 (tự) + 喪 (tang) + 地 (địa)Hán Việttự tang địaTừ loạitrạngCấu tạo沮 + 喪 + 地 · tự + tang + địa nghĩa thành phần: tự + tang + địa Nghĩa ViệtCihui chán nản: thất vọngMainlandKaggle Zh-Vi dejectedly Từ liên quan Gần nghĩa沮丧的 · 沮丧 · 丧地辱国