沮洳場 jù rù chǎng · tự như tràng Hán Việt: tự như tràng · Pinyin: jù rù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 洳 (như) + 場 (tràng)Pinyinjù rù chǎngHán Việttự như tràngCấu tạo沮 + 洳 + 場 · tự + như + tràng nghĩa thành phần: tự + như + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低下阴湿的地方。借指牢狱。Tân Hoa Tự Điển 1.低下阴湿的地方。借指牢狱。