河上公 hà thượng công Hán Việt: hà thượng công Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 上 (thượng) + 公 (công)Hán Việthà thượng côngCấu tạo河 + 上 + 公 · hà + thượng + công nghĩa thành phần: hà + thượng + công