河亶甲 hé dǎn jiǎ · hà đản giáp Hán Việt: hà đản giáp · Pinyin: hé dǎn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 亶 (đản) + 甲 (giáp)Pinyinhé dǎn jiǎHán Việthà đản giápCấu tạo河 + 亶 + 甲 · hà + đản + giáp nghĩa thành phần: hà + đản + giáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。殷第十代王,名整。生卒年不詳。太戊子,仲丁、外壬弟,外壬崩後即帝位,殷復衰。在位九年。