河內國 hé nèi guó · hà nội quốc Hán Việt: hà nội quốc · Pinyin: hé nèi guó Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 內 (nội) + 國 (quốc)Pinyinhé nèi guóHán Việthà nội quốcCấu tạo河 + 內 + 國 · hà + nội + quốc nghĩa thành phần: hà + nội + quốc