河出圖

hé chū tú hà xuất đồ

Hán Việt: hà xuất đồ · Pinyin: hé chū tú

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (xuất) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà xuất đồ: sông hiện ra bản đồ