河北楊 hé běi yáng·hà bắc dương Hán Việt: hà bắc dương · Pinyin: hé běi yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.落叶乔木,树皮白色﹑光滑,叶子卵圆形。木材轻软有弹性。为华北﹑西北黄土丘陵地的造林树种。也叫椴杨。 Cấu tạo: 河 (hà) + 北 (bắc) + 楊 (dương)Pinyinhé běi yángHán Việthà bắc dươngCấu tạo河 + 北 + 楊 · hà + bắc + dương nghĩa thành phần: hà + bắc + dương Từ liên quan Gần nghĩa河北區 · 河北省 · 河北 · 河北日報 · 河北梆子