河图雒书 hà đồ lạc thư Hán Việt: hà đồ lạc thư Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 图 (đồ) + 雒 (lạc) + 书 (thư)Hán Việthà đồ lạc thưCấu tạo河 + 图 + 雒 + 书 · hà + đồ + lạc + thư nghĩa thành phần: hà + đồ + lạc + thư