河套人 hà sáo nhân Hán Việt: hà sáo nhân Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 套 (sáo) + 人 (nhân)Hán Việthà sáo nhânCấu tạo河 + 套 + 人 · hà + sáo + nhân nghĩa thành phần: hà + sáo + nhân Nghĩa EngCihui 河套人 étàorén n. <archeo.> Ordos Man M:ge/¹míng/²wèi