河女曲 hé nǚ qū · hà nữ khúc Hán Việt: hà nữ khúc · Pinyin: hé nǚ qū Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 女 (nữ) + 曲 (khúc)Pinyinhé nǚ qūHán Việthà nữ khúcCấu tạo河 + 女 + 曲 · hà + nữ + khúc nghĩa thành phần: hà + nữ + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即《河女》之章。Tân Hoa Tự Điển 1.即《河女》之章。