河心島

hé xīn dǎo hà tâm đảo

Hán Việt: hà tâm đảo · Pinyin: hé xīn dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tâm) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT river island
  • Cihui river island