河曲鸟 hà khúc điểu Hán Việt: hà khúc điểu Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 曲 (khúc) + 鸟 (điểu)Hán Việthà khúc điểuCấu tạo河 + 曲 + 鸟 · hà + khúc + điểu nghĩa thành phần: hà + khúc + điểu