河梁別 hé liáng bié · hà lương biệt Hán Việt: hà lương biệt · Pinyin: hé liáng bié Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 梁 (lương) + 別 (biệt)Pinyinhé liáng biéHán Việthà lương biệtCấu tạo河 + 梁 + 別 · hà + lương + biệt nghĩa thành phần: hà + lương + biệt