河梁別

hé liáng bié hà lương biệt

Hán Việt: hà lương biệt · Pinyin: hé liáng bié

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lương) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓送别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓送别。