河水洋洋

hà thủy dương dương

Hán Việt: hà thủy dương dương

Tổng quan

Nước sông Hoàng (Hà

Cấu tạo: 河 (hà) + 水 (thủy) + 洋 (dương) + 洋 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nước sông Hoàng (Hà

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋洋自得 · 洋洋大观 · 洋洋纚纚 · 洋洋洒洒 · 洋洋得意 · 河水上涨 · 河水逶施 · 洋洋大篇