河汊子

hé chà zi hà xá tử

Hán Việt: hà xá tử · Pinyin: hé chà zi

Tổng quan

nhánh sông; sông nhánh; sông con。大河旁出的小河。

Cấu tạo: (hà) + (xá) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhánh sông; sông nhánh; sông con。大河旁出的小河。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由大河分支而出的小河。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大河旁出的小河。