河流襲奪

hà lưu tập đoạt

Hán Việt: hà lưu tập đoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lưu) + (tập) + (đoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 河流襲奪 éliúxíduó f.e. river piracy