河清雲慶 hé qīng yún qìng · hà thanh vân khánh Hán Việt: hà thanh vân khánh · Pinyin: hé qīng yún qìng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 清 (thanh) + 雲 (vân) + 慶 (khánh)Pinyinhé qīng yún qìngHán Việthà thanh vân khánhCấu tạo河 + 清 + 雲 + 慶 · hà + thanh + vân + khánh nghĩa thành phần: hà + thanh + vân + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄河水清,云呈五彩。古人以为太平祥瑞的象征。