河清社鳴 hé qīng shè míng · hà thanh xã minh Hán Việt: hà thanh xã minh · Pinyin: hé qīng shè míng Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 清 (thanh) + 社 (xã) + 鳴 (minh)Pinyinhé qīng shè míngHán Việthà thanh xã minhCấu tạo河 + 清 + 社 + 鳴 · hà + thanh + xã + minh nghĩa thành phần: hà + thanh + xã + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为太平祥瑞的象征。