河汉女 hà hán nữ Hán Việt: hà hán nữ Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 汉 (hán) + 女 (nữ)Hán Việthà hán nữCấu tạo河 + 汉 + 女 · hà + hán + nữ nghĩa thành phần: hà + hán + nữ