河漢無極 hé hàn wú jí · hà hán vô cực Hán Việt: hà hán vô cực · Pinyin: hé hàn wú jí Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 漢 (hán) + 無 (vô) + 極 (cực)Pinyinhé hàn wú jíHán Việthà hán vô cựcCấu tạo河 + 漢 + 無 + 極 · hà + hán + vô + cực nghĩa thành phần: hà + hán + vô + cực Nghĩa EngCihui 河漢無極 éhànwújí f.e. as far off as the Milky Way