河漢無極

hé hàn wú jí hà hán vô cực

Hán Việt: hà hán vô cực · Pinyin: hé hàn wú jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (hán) + (vô) + (cực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 河漢無極 éhànwújí f.e. as far off as the Milky Way