河瀆神 hé dú shén · hà độc thần Hán Việt: hà độc thần · Pinyin: hé dú shén Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 瀆 (độc) + 神 (thần)Pinyinhé dú shénHán Việthà độc thầnCấu tạo河 + 瀆 + 神 · hà + độc + thần nghĩa thành phần: hà + độc + thần