河狸科 hà li khoa Hán Việt: hà li khoa Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 狸 (li) + 科 (khoa)Hán Việthà li khoaCấu tạo河 + 狸 + 科 · hà + li + khoa nghĩa thành phần: hà + li + khoa Nghĩa EngCihui Castoridae