河豬科 hà trư khoa Hán Việt: hà trư khoa Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 豬 (trư) + 科 (khoa)Hán Việthà trư khoaCấu tạo河 + 豬 + 科 · hà + trư + khoa nghĩa thành phần: hà + trư + khoa Nghĩa EngCihui Choeropotamidae