河畔
hà bạn
Hán Việt: hà bạn · Pinyin: hé pàn
Tổng quan
bờ sông | đồng bằng sông
Nghĩa
Việt
- Cihui bờ sông | đồng bằng sông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 河的岸邊。《文選.古詩十九首.青青河畔草》:「青青河畔草,鬱鬱園中柳。」
Eng
- CC-CEDICT riverside|river plain
- Cihui riverside; river plain
ja
- JMdict riverside