河祗脯

hé zhī pú hà chi bô

Hán Việt: hà chi bô · Pinyin: hé zhī pú

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (chi) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干鱼的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干鱼的别名。