河神

hé shén hà thần

Hán Việt: hà thần · Pinyin: hé shén

Tổng quan

thần sông

Cấu tạo: (hà) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần sông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.中國古代傳說中的黃河水神。即河伯。參見「河伯」條。 2.泛指河水中的神明。如:「每年七月,此地都有祭祀河神的盛典。」

Eng

  • CC-CEDICT river god
  • Cihui river god

ja

  • JMdict guardian deity of rivers|river god

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

河伯