河網化 hà võng hóa Hán Việt: hà võng hóa Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 網 (võng) + 化 (hóa)Hán Việthà võng hóaCấu tạo河 + 網 + 化 · hà + võng + hóa nghĩa thành phần: hà + võng + hóa Nghĩa EngCihui 河網化 éwǎnghuà v. build a network of waterways