河苔草目 hà đài thảo mục Hán Việt: hà đài thảo mục Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 苔 (đài) + 草 (thảo) + 目 (mục)Hán Việthà đài thảo mụcCấu tạo河 + 苔 + 草 + 目 · hà + đài + thảo + mục nghĩa thành phần: hà + đài + thảo + mục Nghĩa EngCihui Podostemales