河莉秀 hé lì xiù · hà lị tú Hán Việt: hà lị tú · Pinyin: hé lì xiù Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 莉 (lị) + 秀 (tú)Pinyinhé lì xiùHán Việthà lị túCấu tạo河 + 莉 + 秀 · hà + lị + tú nghĩa thành phần: hà + lị + tú