河蝦圖 hé xiā tú · hà hà đồ Hán Việt: hà hà đồ · Pinyin: hé xiā tú Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 蝦 (hà) + 圖 (đồ)Pinyinhé xiā túHán Việthà hà đồCấu tạo河 + 蝦 + 圖 · hà + hà + đồ nghĩa thành phần: hà + hà + đồ