河邊兒 hà biên nhi Hán Việt: hà biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việthà biên nhiCấu tạo河 + 邊 + 兒 · hà + biên + nhi nghĩa thành phần: hà + biên + nhi Nghĩa EngCihui 河邊兒 ébiānr ►See ¹hébiān