河陽橋 hé yáng qiáo · hà dương kiều Hán Việt: hà dương kiều · Pinyin: hé yáng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 陽 (dương) + 橋 (kiều)Pinyinhé yáng qiáoHán Việthà dương kiềuCấu tạo河 + 陽 + 橋 · hà + dương + kiều nghĩa thành phần: hà + dương + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋杜预于古孟津所建的跨河浮桥。Tân Hoa Tự Điển 1.晋杜预于古孟津所建的跨河浮桥。