河鳥科 hà điểu khoa Hán Việt: hà điểu khoa Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 鳥 (điểu) + 科 (khoa)Hán Việthà điểu khoaCấu tạo河 + 鳥 + 科 · hà + điểu + khoa nghĩa thành phần: hà + điểu + khoa Nghĩa EngCihui Cinclidae