沸綠巖 phí lục nham Hán Việt: phí lục nham Tổng quan Cấu tạo: 沸 (phí) + 綠 (lục) + 巖 (nham)Hán Việtphí lục nhamCấu tạo沸 + 綠 + 巖 · phí + lục + nham nghĩa thành phần: phí + lục + nham Nghĩa EngCihui teschenite