沸騰床 fèi téng chuáng · phí đằng sàng Hán Việt: phí đằng sàng · Pinyin: fèi téng chuáng Tổng quan Cấu tạo: 沸 (phí) + 騰 (đằng) + 床 (sàng)Pinyinfèi téng chuángHán Việtphí đằng sàngCấu tạo沸 + 騰 + 床 · phí + đằng + sàng nghĩa thành phần: phí + đằng + sàng