油絲絹
du ti quyên
Hán Việt: du ti quyên · Pinyin: yóu sī juàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代作书画用的生丝织成的平纹织物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代作书画用的生丝织成的平纹织物。
Eng
- Cihui 油絲絹 óusījuàn n. <txtl.> taffeta (for painting or writing)