油井架

yóu jǐng jiàdu tỉnh giá

Hán Việt: du tỉnh giá · Pinyin: yóu jǐng jià

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 井 (tỉnh) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giàn khoan dầu

Đức

  • Handedict Bohrturm

Từ liên quan

Gần nghĩa

井架 · 油井