油亮表 du lượng biểu Hán Việt: du lượng biểu Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 亮 (lượng) + 表 (biểu)Hán Việtdu lượng biểuCấu tạo油 + 亮 + 表 · du + lượng + biểu nghĩa thành phần: du + lượng + biểu Nghĩa EngCihui 油亮表 óuliàngbiǎo n. fuel gauge M:ge/²zhī